on the one hand

on the one hand

On the one hand, the plan is efficient, but on the other hand, it is very expensive.

Định nghĩa

Cụm trạng từ: "on the one hand" được dùng để giới thiệu một khía cạnh, một quan điểm hoặc một lập luận đầu tiên trong một sự so sánh hoặc đối lập. thường đi kèm với "on the other hand" để đưa ra khía cạnh hoặc quan điểm thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Một mặt, ấy một nhà hóa học tài năng.)
  • (Một mặt, tôi muốn đi du lịch khắp thế giới; mặt khác, tôi cần tiết kiệm tiền.)
  • (Một mặt, công việc này mức lương cao, nhưng mặt khác, thời gian làm việc rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói văn viết trang trọng để thể hiện sự cân nhắc giữa hai mặt của một vấn đề.
  • Khi chỉ dùng một mình "on the one hand" không "on the other hand", vẫn mang nghĩa giới thiệu một khía cạnh, nhưng người nghe/đọc sẽ hiểu rằng một khía cạnh khác đang được ngầm đề cập hoặc sẽ được nói sau.
  • (Một mặt, bằng chứng rất rõ ràng.) — Câu này thường được dùng để chuẩn bị cho một lập luận trái ngược.
Biến thể từ gần giống
  • On the other hand (cụm trạng từ): mặt khác, dùng để giới thiệu khía cạnh thứ hai.
    • On the one hand, the plan is risky; on the other hand, it could be very profitable. (Một mặt, kế hoạch này rủi ro; mặt khác, có thể rất lợi nhuận.)
  • On the one hand... on the other (hand) (cấu trúc): thường được viết tắt "on the one hand... on the other".
Từ đồng nghĩa
  • From one point of view: từ một quan điểm.
    • From one point of view, she is a gifted chemist. (Từ một quan điểm, ấy một nhà hóa học tài năng.)
  • Firstly: thứ nhất, trước hết (dùng trong liệt kê, nhưng ít nhấn mạnh sự đối lập).
    • Firstly, we need to consider the cost. (Thứ nhất, chúng ta cần xem xét chi phí.)
Thành ngữ liên quan
  • On the one hand... on the other hand: đây một cấu trúc thành ngữ phổ biến để thể hiện sự mâu thuẫn hoặc lưỡng lự.
    • On the one hand, I love the city life; on the other hand, I miss the countryside. (Một mặt, tôi yêu cuộc sống thành phố; mặt khác, tôi nhớ vùng quê.)
  • To see both sides of the coin: nhìn thấy cả hai mặt của vấn đề (mang ý nghĩa tương tự).
    • It's important to see both sides of the coin before making a decision. (Điều quan trọng nhìn thấy cả hai mặt của vấn đề trước khi đưa ra quyết định.)